Hình nền cho language barrier
BeDict Logo

language barrier

/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/ /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbɛriər/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Rào cản ngôn ngữ khiến học sinh mới khó kết bạn ở trường.